拳匪

quán fěiquyền phỉ

Hán Việt: quyền phỉ · Pinyin: quán fěi

Tổng quan

Tên một tổ chức đời Thanh (1900), chuyên luyện môn võ tay không, nỗi lên đánh người ngoại quốc, tức Nghĩa hoà đoàn

Cấu tạo: 拳 (quyền) + 匪 (phỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong trào Nghĩa Hòa Đoàn
  • Biên soạn 拳匪 uánfěi n. the Boxer rebels M:¹bāng

Eng

  • Cihui 拳匪 uánfěi n. the Boxer rebels M:¹bāng

Đức

  • Handedict Boxeraufstand (Revolution in China am Anfang des 20. Jahrhunderts) (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匪人 · 匪军 · 匪巢 · 匪帮 · 匪徒 · 匪患 · 匪特 · 匪盗