拼刺刀

pīn cì dāobính thứ đao

Hán Việt: bính thứ đao · Pinyin: pīn cì dāo

Tổng quan

xung phong lưỡi lê

Cấu tạo: 拼 (bính) + 刺 (thứ) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh giáp lá cà
  • Tần suất từ xung phong lưỡi lê
  • Biên soạn engage in a bayonet fight

Eng

  • Cihui bayonet charge
  • Tần suất từ v.o. engage in a bayonet fight

Đức

  • Handedict Bajonettangriff (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺刀 · 拼刺 · 刺刀见红