拼命幹到底 bính mệnh cán đáo để Hán Việt: bính mệnh cán đáo để Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 命 (mệnh) + 幹 (cán) + 到 (đáo) + 底 (để)Hán Việtbính mệnh cán đáo đểCấu tạo拼 + 命 + 幹 + 到 + 底 · bính + mệnh + cán + đáo + để nghĩa thành phần: bính + mệnh + cán + đáo + để Nghĩa EngCihui brave it out