拼命支撐着 bính mệnh chi xanh trứ Hán Việt: bính mệnh chi xanh trứ Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 命 (mệnh) + 支 (chi) + 撐 (xanh) + 着 (trứ)Hán Việtbính mệnh chi xanh trứCấu tạo拼 + 命 + 支 + 撐 + 着 · bính + mệnh + chi + xanh + trứ nghĩa thành phần: bính + mệnh + chi + xanh + trứ Nghĩa EngCihui struggle on