拼命的勇氣

bính mệnh đích dũng khí

Hán Việt: bính mệnh đích dũng khí

Tổng quan

hành động gan dạ, hành động táo bạo, sự gan dạ, sự táo bạo

Cấu tạo: (bính) + (mệnh) + (đích) + (dũng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động gan dạ, hành động táo bạo, sự gan dạ, sự táo bạo