拾破爛的人 thập phá lạn đích nhân Hán Việt: thập phá lạn đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 破 (phá) + 爛 (lạn) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtthập phá lạn đích nhânCấu tạo拾 + 破 + 爛 + 的 + 人 · thập + phá + lạn + đích + nhân nghĩa thành phần: thập + phá + lạn + đích + nhân Nghĩa EngCihui ragpicker