拿得出手去 nã đắc xuất thủ khứ Hán Việt: nã đắc xuất thủ khứ Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 得 (đắc) + 出 (xuất) + 手 (thủ) + 去 (khứ)Hán Việtnã đắc xuất thủ khứCấu tạo拿 + 得 + 出 + 手 + 去 · nã + đắc + xuất + thủ + khứ nghĩa thành phần: nã + đắc + xuất + thủ + khứ Nghĩa EngCihui 拿得出手去 ádechū shǒu qu v.p. <coll.> have a fine appearance; be very presentable