拿某人開心 nã mỗ nhân khai tâm Hán Việt: nã mỗ nhân khai tâm Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 開 (khai) + 心 (tâm)Hán Việtnã mỗ nhân khai tâmCấu tạo拿 + 某 + 人 + 開 + 心 · nã + mỗ + nhân + khai + tâm nghĩa thành phần: nã + mỗ + nhân + khai + tâm Nghĩa EngCihui pull sb's leg