拿某人開刀 nã mỗ nhân khai đao Hán Việt: nã mỗ nhân khai đao Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 開 (khai) + 刀 (đao)Hán Việtnã mỗ nhân khai đaoCấu tạo拿 + 某 + 人 + 開 + 刀 · nã + mỗ + nhân + khai + đao nghĩa thành phần: nã + mỗ + nhân + khai + đao Nghĩa EngCihui get one's knife into