拿火炬的人

nã hỏa cự đích nhân

Hán Việt: nã hỏa cự đích nhân

Tổng quan

người vác đuốc

Cấu tạo: (nã) + (hỏa) + (cự) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vác đuốc