拿破崙三世 ná pò lún sān shì · nã phá lôn tam thế Hán Việt: nã phá lôn tam thế · Pinyin: ná pò lún sān shì Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 破 (phá) + 崙 (lôn) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinná pò lún sān shìHán Việtnã phá lôn tam thếCấu tạo拿 + 破 + 崙 + 三 + 世 · nã + phá + lôn + tam + thế nghĩa thành phần: nã + phá + lôn + tam + thế