拿破侖二世 ná pò lún èr shì · nã phá lôn nhị thế Hán Việt: nã phá lôn nhị thế · Pinyin: ná pò lún èr shì Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 破 (phá) + 侖 (lôn) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinná pò lún èr shìHán Việtnã phá lôn nhị thếCấu tạo拿 + 破 + 侖 + 二 + 世 · nã + phá + lôn + nhị + thế nghĩa thành phần: nã + phá + lôn + nhị + thế