拿破侖定理 ná pò lún dìng lǐ · nã phá lôn định lí Hán Việt: nã phá lôn định lí · Pinyin: ná pò lún dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 破 (phá) + 侖 (lôn) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinná pò lún dìng lǐHán Việtnã phá lôn định líCấu tạo拿 + 破 + 侖 + 定 + 理 · nã + phá + lôn + định + lí nghĩa thành phần: nã + phá + lôn + định + lí