拿破崙戰爭 ná pò lún zhàn zhēng · nã phá lôn chiến tranh Hán Việt: nã phá lôn chiến tranh · Pinyin: ná pò lún zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 破 (phá) + 崙 (lôn) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinná pò lún zhàn zhēngHán Việtnã phá lôn chiến tranhCấu tạo拿 + 破 + 崙 + 戰 + 爭 · nã + phá + lôn + chiến + tranh nghĩa thành phần: nã + phá + lôn + chiến + tranh