拿賊當好人 nã tặc đương hảo nhân Hán Việt: nã tặc đương hảo nhân Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 賊 (tặc) + 當 (đương) + 好 (hảo) + 人 (nhân)Hán Việtnã tặc đương hảo nhânCấu tạo拿 + 賊 + 當 + 好 + 人 · nã + tặc + đương + hảo + nhân nghĩa thành phần: nã + tặc + đương + hảo + nhân Nghĩa EngCihui 拿賊當好人 á zéi dàng hǎorén f.e. treat a thief as a good person