拿遜酵母族 nã tốn diếu mẫu tộc Hán Việt: nã tốn diếu mẫu tộc Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 遜 (tốn) + 酵 (diếu) + 母 (mẫu) + 族 (tộc)Hán Việtnã tốn diếu mẫu tộcCấu tạo拿 + 遜 + 酵 + 母 + 族 · nã + tốn + diếu + mẫu + tộc nghĩa thành phần: nã + tốn + diếu + mẫu + tộc Nghĩa EngCihui Nadsonieae