拿遜酵母族

nã tốn diếu mẫu tộc

Hán Việt: nã tốn diếu mẫu tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (tốn) + (diếu) + (mẫu) + (tộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Nadsonieae