持不同政見
trì bất đồng chánh kiến
Hán Việt: trì bất đồng chánh kiến · Pinyin: chí bù tóng zhèng jiàn
Tổng quan
bất đồng (về mặt chính trị) | bất đồng chính kiến
Cấu tạo: 持 (trì) + 不 (bất) + 同 (đồng) + 政 (chánh) + 見 (kiến)
Nghĩa
Việt
- Cihui bất đồng (về mặt chính trị) | bất đồng chính kiến
Eng
- CC-CEDICT (politically) dissenting|dissident
- Cihui (politically) dissenting; dissident