持久的自由 chí jiǔ de zì yóu · trì cửu đích tự do Hán Việt: trì cửu đích tự do · Pinyin: chí jiǔ de zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 久 (cửu) + 的 (đích) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyinchí jiǔ de zì yóuHán Việttrì cửu đích tự doCấu tạo持 + 久 + 的 + 自 + 由 · trì + cửu + đích + tự + do nghĩa thành phần: trì + cửu + đích + tự + do