持久顯示器 trì cửu hiển kì khí Hán Việt: trì cửu hiển kì khí Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 久 (cửu) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 器 (khí)Hán Việttrì cửu hiển kì khíCấu tạo持 + 久 + 顯 + 示 + 器 · trì + cửu + hiển + kì + khí nghĩa thành phần: trì + cửu + hiển + kì + khí Nghĩa EngCihui persistron