持續牽引力 chí xù qiān yǐn lì · trì tục khiên dẫn lực Hán Việt: trì tục khiên dẫn lực · Pinyin: chí xù qiān yǐn lì Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 力 (lực)Pinyinchí xù qiān yǐn lìHán Việttrì tục khiên dẫn lựcCấu tạo持 + 續 + 牽 + 引 + 力 · trì + tục + khiên + dẫn + lực nghĩa thành phần: trì + tục + khiên + dẫn + lực