持續牽引力

chí xù qiān yǐn lì trì tục khiên dẫn lực

Hán Việt: trì tục khiên dẫn lực · Pinyin: chí xù qiān yǐn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (tục) + (khiên) + (dẫn) + (lực)