持續的罷工 trì tục đích bãi công Hán Việt: trì tục đích bãi công Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 的 (đích) + 罷 (bãi) + 工 (công)Hán Việttrì tục đích bãi côngCấu tạo持 + 續 + 的 + 罷 + 工 · trì + tục + đích + bãi + công nghĩa thành phần: trì + tục + đích + bãi + công Nghĩa EngCihui rolling strike