持續不斷的

trì tục bất đoạn đích

Hán Việt: trì tục bất đoạn đích

Tổng quan

liên tục, liên miên

Cấu tạo: (trì) + (tục) + (bất) + (đoạn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên tục, liên miên