持續數世紀 trì tục sổ thế kỉ Hán Việt: trì tục sổ thế kỉ Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 數 (sổ) + 世 (thế) + 紀 (kỉ)Hán Việttrì tục sổ thế kỉCấu tạo持 + 續 + 數 + 世 + 紀 · trì + tục + sổ + thế + kỉ nghĩa thành phần: trì + tục + sổ + thế + kỉ Nghĩa EngCihui spcenturies