持續麻醉法 trì tục ma túy pháp Hán Việt: trì tục ma túy pháp Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 麻 (ma) + 醉 (túy) + 法 (pháp)Hán Việttrì tục ma túy phápCấu tạo持 + 續 + 麻 + 醉 + 法 · trì + tục + ma + túy + pháp nghĩa thành phần: trì + tục + ma + túy + pháp Nghĩa EngCihui dauernarcosis