持贊成態度 trì tán thành thái độ Hán Việt: trì tán thành thái độ Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 贊 (tán) + 成 (thành) + 態 (thái) + 度 (độ)Hán Việttrì tán thành thái độCấu tạo持 + 贊 + 成 + 態 + 度 · trì + tán + thành + thái + độ nghĩa thành phần: trì + tán + thành + thái + độ Nghĩa EngCihui in the affirmative