掛不住勁兒

quải bất trụ kính nhi

Hán Việt: quải bất trụ kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (bất) + (trụ) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掛不住勁兒 uàbuzhù jìnr ►See guàbuzhù jìn