掛記
quải kí
Hán Việt: quải kí · Pinyin: guà jì
Tổng quan
nhớ: nhớ mong/nhớ nhung/lo lắng/nghĩ ngợi
Nghĩa
Việt
- Cihui nhớ: nhớ mong/nhớ nhung/lo lắng/nghĩ ngợi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挂念;惦记:你安心在外面工作,家里的事用不着~。
Eng
- Cihui 掛記 uàjì* r.v. 1. miss; think fondly of sth. missing 2. worry about; be anxious about