指令儲存區 chỉ lệnh trữ tồn khu Hán Việt: chỉ lệnh trữ tồn khu Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 區 (khu)Hán Việtchỉ lệnh trữ tồn khuCấu tạo指 + 令 + 儲 + 存 + 區 · chỉ + lệnh + trữ + tồn + khu nghĩa thành phần: chỉ + lệnh + trữ + tồn + khu Nghĩa EngCihui 指令儲存區 hǐlìng chǔcúnqū p.w. <comp.> instruction storage