指南錄後序 zhǐ nán lù hòu xù · chỉ nam lục hậu tự Hán Việt: chỉ nam lục hậu tự · Pinyin: zhǐ nán lù hòu xù Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 南 (nam) + 錄 (lục) + 後 (hậu) + 序 (tự)Pinyinzhǐ nán lù hòu xùHán Việtchỉ nam lục hậu tựCấu tạo指 + 南 + 錄 + 後 + 序 · chỉ + nam + lục + hậu + tự nghĩa thành phần: chỉ + nam + lục + hậu + tự