指定为代理

chỉ định vi đại lí

Hán Việt: chỉ định vi đại lí

Tổng quan

thế, thay thế; đại diện, thay mặt (người nào); thay quyền (người nào), (sân khấu); (điện ảnh) đóng thay, biểu diễn thay (cho một diễn viên), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cử làm đại diện

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 定 (định) + 爲 (vi) + 代 (đại) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy nhiệm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deputize

Từ liên quan

Gần nghĩa

代理主教的 · 代理人之职 · 指定代理人 · 代理主机 · 代理人的 · 代理任命 · 代理孕母 · 代理店的