指定人提单

chỉ định nhân đề đan

Hán Việt: chỉ định nhân đề đan

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 定 (định) + 人 (nhân) + 提 (đề) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận đơn theo lệnh
  • Biên soạn 指定人提單 hǐdìngrén tídān n. <com.> order bill of lading M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 指定人提單 hǐdìngrén tídān n. <com.> order bill of lading M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

指定为代理 · 指定代理人 · 指定人支票 · 指定到对象 · 指定打印机 · 指定作用 · 指定名称 · 指定打击