指定人提單

chỉ định nhân đề đan

Hán Việt: chỉ định nhân đề đan

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (định) + (nhân) + (đề) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指定人提單 hǐdìngrén tídān n. <com.> order bill of lading M:¹zhāng