指定打印機 chỉ định đả ấn ki Hán Việt: chỉ định đả ấn ki Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 定 (định) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)Hán Việtchỉ định đả ấn kiCấu tạo指 + 定 + 打 + 印 + 機 · chỉ + định + đả + ấn + ki nghĩa thành phần: chỉ + định + đả + ấn + ki Nghĩa EngCihui Specific Printer