指定打印机

chỉ định đả ấn ki

Hán Việt: chỉ định đả ấn ki

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 定 (định) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy in cụ thể

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Specific Printer

Eng

  • Cihui Specific Printer

Từ liên quan

Gần nghĩa

指定为代理 · 指定代理人 · 指定人提单 · 指定人支票 · 指定到对象 · 印机行业 · 指定作用 · 指定名称