指导性

zhǐ dǎo xìngchỉ đạo tính

Hán Việt: chỉ đạo tính · Pinyin: zhǐ dǎo xìng

Tổng quan

hoạt động của người hướng dẫn

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mang tính chỉ đạo
  • Google Alex v6 tính hướng dẫn
  • Tần suất từ hoạt động của người hướng dẫn
  • Biên soạn 指導性 hǐdǎoxìng attr. guideline

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi guiding

Eng

  • Cihui 指導性 hǐdǎoxìng attr. guideline
  • Tần suất từ 指導性 hǐdǎoxìng attr. guideline

Đức

  • Handedict wegweisend

Từ liên quan

Gần nghĩa

指导性的 · 指导书 · 指导员 · 指导生 · 指导的 · 指导者 · 指导课 · 指导