指導

zhǐ dǎo chỉ đạo

Hán Việt: chỉ đạo · Pinyin: zhǐ dǎo

Tổng quan

hướng dẫn | đưa ra chỉ đạo | chỉ đạo | huấn luyện | dạy học | LT:個|个

Cấu tạo: (chỉ) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng dẫn | đưa ra chỉ đạo | chỉ đạo | huấn luyện | dạy học | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指示引導。如:「指導教授」、「論文指導」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教导;指示引导指导员|指导方针|指导思想; 指担任教练工作的人员艺术指导|球队指导。
  • Tân Hoa Tự Điển ①教导;指示引导指导员|指导方针|指导思想。②指担任教练工作的人员艺术指导|球队指导。

Eng

  • CC-CEDICT to guide; to direct; to instruct|coach; trainer
  • Cihui to guide; to give directions; to direct; to coach; guidance; tuition

ja

  • JMdict guidance|leadership|instruction|direction|coaching

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

指引 · 指挥 · 指点 · 指示 · 教导 · 请教 · 辅导 · 领导