指引性信息 chỉ dẫn tính tín tức Hán Việt: chỉ dẫn tính tín tức Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 引 (dẫn) + 性 (tính) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việtchỉ dẫn tính tín tứcCấu tạo指 + 引 + 性 + 信 + 息 · chỉ + dẫn + tính + tín + tức nghĩa thành phần: chỉ + dẫn + tính + tín + tức Nghĩa EngCihui 指引性信息 hǐyǐnxìng xìnxī n. <lg.> indexical information