指形晶狀的

chỉ hình tinh trạng đích

Hán Việt: chỉ hình tinh trạng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (hình) + (tinh) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dactylitic