指揮台圍殼 chỉ huy thai vi xác Hán Việt: chỉ huy thai vi xác Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 台 (thai) + 圍 (vi) + 殼 (xác)Hán Việtchỉ huy thai vi xácCấu tạo指 + 揮 + 台 + 圍 + 殼 · chỉ + huy + thai + vi + xác nghĩa thành phần: chỉ + huy + thai + vi + xác Nghĩa EngCihui fairwater