指标相同的

chỉ tiêu tương đồng đích

Hán Việt: chỉ tiêu tương đồng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 標 (tiêu) + 相 (tương) + 同 (đồng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng chỉ số
  • Biên soạn 指標相同的 hǐbiāo xiāngtóng de attr. <lg.> co-indexed

Eng

  • Cihui 指標相同的 hǐbiāo xiāngtóng de attr. <lg.> co-indexed

Từ liên quan

Gần nghĩa

指标规范