指桑樹罵槐樹
chỉ tang thụ mạ hòe thụ
Hán Việt: chỉ tang thụ mạ hòe thụ · Pinyin: zhǐ sāng shù mà huái shù
Tổng quan
Cấu tạo: 指 (chỉ) + 桑 (tang) + 樹 (thụ) + 罵 (mạ) + 槐 (hòe) + 樹 (thụ)
Hán Việt: chỉ tang thụ mạ hòe thụ · Pinyin: zhǐ sāng shù mà huái shù
Cấu tạo: 指 (chỉ) + 桑 (tang) + 樹 (thụ) + 罵 (mạ) + 槐 (hòe) + 樹 (thụ)