指涉的東西

chỉ thiệp đích đông tây

Hán Việt: chỉ thiệp đích đông tây

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thiệp) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指涉的東西 hǐshè de dōngxi n. <lg.> referent