指狀組合型 chỉ trạng tổ hợp hình Hán Việt: chỉ trạng tổ hợp hình Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 狀 (trạng) + 組 (tổ) + 合 (hợp) + 型 (hình)Hán Việtchỉ trạng tổ hợp hìnhCấu tạo指 + 狀 + 組 + 合 + 型 · chỉ + trạng + tổ + hợp + hình nghĩa thành phần: chỉ + trạng + tổ + hợp + hình Nghĩa EngCihui interdigital