指甲美化师 zhǐjiǎ měihuàshī·chỉ giáp mĩ hóa sư Hán Việt: chỉ giáp mĩ hóa sư · Pinyin: zhǐjiǎ měihuàshī Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 甲 (giáp) + 美 (mĩ) + 化 (hóa) + 師 (sư)Pinyinzhǐjiǎ měihuàshīHán Việtchỉ giáp mĩ hóa sưCấu tạo指 + 甲 + 美 + 化 + 師 · chỉ + giáp + mĩ + hóa + sư nghĩa thành phần: chỉ + giáp + mĩ + hóa + sư Nghĩa EngCihui manicurist Từ liên quan Gần nghĩa指甲修饰师 · 指甲花染料 · 指甲下的 · 指甲心儿 · 指甲心兒 · 指甲样的 · 指甲盖儿 · 指甲蓋兒