指甲美化師

zhǐjiǎ měihuàshī chỉ giáp mĩ hóa sư

Hán Việt: chỉ giáp mĩ hóa sư · Pinyin: zhǐjiǎ měihuàshī

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (giáp) + (mĩ) + (hóa) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui manicurist