指甲花染料
chỉ giáp hoa nhiễm liêu
Hán Việt: chỉ giáp hoa nhiễm liêu
Tổng quan
(thực vật học) cây lá móng, lá móng (chồi và lá cây móng dùng làm thuốc nhuộm tóc)
Cấu tạo: 指 (chỉ) + 甲 (giáp) + 花 (hoa) + 染 (nhiễm) + 料 (liêu)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây lá móng, lá móng (chồi và lá cây móng dùng làm thuốc nhuộm tóc)