指甲花染料

chỉ giáp hoa nhiễm liêu

Hán Việt: chỉ giáp hoa nhiễm liêu

Tổng quan

(thực vật học) cây lá móng, lá móng (chồi và lá cây móng dùng làm thuốc nhuộm tóc)

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 甲 (giáp) + 花 (hoa) + 染 (nhiễm) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc nhuộm lá móng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi henna

Từ liên quan

Gần nghĩa

指甲修饰师 · 指甲下的 · 指甲心儿 · 指甲心兒 · 指甲样的 · 指甲盖儿 · 指甲蓋兒 · 指甲美化师