指蹼分離術 chỉ bốc phân li thuật Hán Việt: chỉ bốc phân li thuật Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 蹼 (bốc) + 分 (phân) + 離 (li) + 術 (thuật)Hán Việtchỉ bốc phân li thuậtCấu tạo指 + 蹼 + 分 + 離 + 術 · chỉ + bốc + phân + li + thuật nghĩa thành phần: chỉ + bốc + phân + li + thuật Nghĩa EngCihui dactylolysis