指针式

zhǐ zhēn shìchỉ châm thức

Hán Việt: chỉ châm thức · Pinyin: zhǐ zhēn shì

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 針 (châm) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểu kim

Đức

  • Handedict Nadelanzeige

Từ liên quan

Gần nghĩa

指针 · 针式打印机 · 指针偏转 · 指针变量 · 指针读数 · 针式 · 指针测微计 · 針式打印機