针式 châm thức Hán Việt: châm thức Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 式 (thức)Hán Việtchâm thứcCấu tạo針 + 式 · châm + thức nghĩa thành phần: châm + thức Nghĩa ViệtBiên soạn 針式 zhēnshì n. pin/needle typeEngCihui 針式 zhēnshì n. pin/needle type Từ liên quan Gần nghĩa式叉 · 式子 · 式微 · 式样 · 式樣 · 針治 · 針灸 · 針砭