指针读数 chỉ châm độc sổ Hán Việt: chỉ châm độc sổ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 針 (châm) + 讀 (độc) + 數 (sổ)Hán Việtchỉ châm độc sổTừ loạidanhCấu tạo指 + 針 + 讀 + 數 · chỉ + châm + độc + sổ nghĩa thành phần: chỉ + châm + độc + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số đọc kimMainlandKaggle Zh-Vi pointer readingEngCihui pointer reading Từ liên quan Gần nghĩa指针偏转 · 指针变量 · 读数挂号 · 读数磁头 · 指针式 · 指针测微计