指頭尖

zhǐ tóu jiānchỉ đầu tiêm

Hán Việt: chỉ đầu tiêm · Pinyin: zhǐ tóu jiān

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 头 (đầu) + 尖 (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu ngón tay

Đức

  • Handedict Fingerspitzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

指头 · 指头肚儿 · 指頭有眼 · 指頭肚兒 · 指头儿 · 指头画 · 指頭畫 · 头尖