头尖 đầu tiêm Hán Việt: đầu tiêm Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 尖 (tiêm)Hán Việtđầu tiêmCấu tạo頭 + 尖 · đầu + tiêm nghĩa thành phần: đầu + tiêm Nghĩa ViệtBiên soạn 頭尖 tóujiān n. very bestEngCihui 頭尖 tóujiān n. very bestTần suất từ 頭尖 tóujiān n. very best Từ liên quan Gần nghĩa头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像