按一比一尺寸
án nhất bỉ nhất xích thốn
Hán Việt: án nhất bỉ nhất xích thốn · Pinyin: àn yi bi yi chǐ cùn
Tổng quan
Cấu tạo: 按 (án) + 一 (nhất) + 比 (bỉ) + 一 (nhất) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)
Hán Việt: án nhất bỉ nhất xích thốn · Pinyin: àn yi bi yi chǐ cùn
Cấu tạo: 按 (án) + 一 (nhất) + 比 (bỉ) + 一 (nhất) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)